“Bên này báo tấm N-type, bên kia báo P-type, giá lệch nhau mà tôi chẳng biết mình đang trả thêm tiền cho cái gì” — nhiều anh chị cầm hai bản báo giá và rơi đúng vào cảnh đó. Hai chữ này chỉ là cách tế bào pin được chế tạo, không phải thứ để anh chị phải thuộc. Bài này nói bằng lời thường: khác nhau ở đâu, khi nào đáng thêm tiền, khi nào loại còn lại là đủ.
Khi so hai bản báo giá, người mua thường nhìn tổng tiền rồi thấy một bên cao hơn, trong khi tên tấm pin viết bằng ký hiệu khó hiểu. Dễ nghĩ rằng chữ nào “mới hơn” thì mặc định phải tốt hơn và đáng giá hơn.
Thật ra đây là hai cách làm tế bào pin. Loại N-type thường là công nghệ đời mới hơn, còn P-type là loại đã phổ biến nhiều năm. Điều anh chị cần biết không phải tên công nghệ, mà là nó thay đổi gì trong hoá đơn tiền điện và túi tiền của nhà mình.
Có hai kiểu hay gặp. Kiểu thứ nhất nghe nói “N-type là xịn” rồi đòi bằng được, không hỏi mái nhà mình có cần hay không. Kiểu thứ hai thấy P-type rẻ hơn liền chốt, không hỏi tấm đó giữ công suất ra sao theo năm.
Cả hai đều chọn theo nhãn dán chứ chưa chọn theo nhu cầu. Một mái rộng, nhà dùng điện ban ngày vừa phải thì chênh lệch giữa hai loại có thể không làm anh chị thấy khác trong hoá đơn. Ngược lại, một mái hẹp, muốn lấy được nhiều điện từ ít diện tích và dùng lâu năm thì khoản chênh lại đáng cân nhắc.
Thứ nhất là suy hao theo năm. Tấm pin nào cũng yếu đi dần theo thời gian. Nhìn chung loại N-type được giới thiệu là giữ công suất tốt hơn qua các năm, nên cùng một hệ, năm thứ mười điện làm ra thường cao hơn một chút. Số cụ thể mỗi hãng mỗi khác, anh chị đọc trong bảo hành hiệu suất của đúng mã tấm đó chứ không lấy con số chung.
Thứ hai là chịu nóng. Mùa hè ở miền Bắc mái nhà rất nóng, mà tấm pin nóng lên thì công suất tụt xuống. Loại N-type thường được nói là ít tụt hơn khi nóng. Thông số này nằm trong tờ thông số kỹ thuật dưới tên “hệ số nhiệt độ”, anh chị có thể nhờ nhà thầu chỉ đúng dòng đó để so hai loại.
Thứ ba là giá. N-type thường nhỉnh hơn. Cách tính đơn giản: cứ cho là mức chênh trên toàn hệ là một con số X, và cứ cho là loại N-type làm ra thêm một lượng điện nhỏ mỗi năm. Chia X cho số tiền điện thêm đó thì ra số năm mới hoà lại phần chênh. Nếu số năm này ngắn hơn thời gian anh chị định ở nhà, khoản thêm có lý; nếu dài hơn thì P-type đủ dùng.
Một vài gợi ý nhanh, mang tính tham khảo: mái hẹp, cần nhiều công suất trên ít diện tích, ở lâu dài, thường nghiêng về N-type. Mái rộng, ngân sách chặt, hệ chủ yếu để giảm tiền điện ban ngày, P-type đủ dùng nếu bảo hành rõ ràng.
Anh chị có thể hỏi thẳng mấy câu và xem họ trả lời có đưa được tài liệu hay chỉ nói miệng.
Điểm đáng để ý là câu trả lời có gắn với mái nhà của mình không. Nếu người tư vấn đề xuất loại đắt hơn mà không giải thích được vì sao mái nhà anh chị cần, anh chị cứ mạnh dạn hỏi lại.
Lấy hai bản báo giá đang có, gạch chân tên tấm pin và công suất từng tấm. Chép ra giấy ba dòng cho mỗi bên: loại tế bào, hệ số nhiệt độ, bảo hành hiệu suất sau bao nhiêu năm. Chỗ nào bản báo giá không ghi, anh chị nhắn hỏi lại nhà thầu và nhờ gửi tờ thông số của đúng mã tấm.
Sau đó viết một dòng: nhà mình định ở bao lâu, mái rộng hay hẹp, ngân sách trần là bao nhiêu. Có ba dòng đó trong tay, anh chị đã tự trả lời được phần lớn câu hỏi N-type hay P-type, không cần nghe ai nói “loại này xịn hơn”.
Nếu hai bản báo giá dùng hai hãng khác nhau, tên mã khác nhau, anh chị khó tự so, cứ gửi ảnh chụp tờ thông số và mặt mái, bên em xem giúp và nói thật loại nào hợp mái nhà anh chị, kể cả khi phương án rẻ hơn là phương án đủ dùng.
Gửi hóa đơn tiền điện — anh Tú khảo sát & báo giá miễn phí, tính hoàn vốn theo số thật của nhà bạn.
Hoặc xem trước dịch vụ phù hợp với nhà mình →
💳 Chưa muốn bỏ một lần? Trả góp tới 100 triệu — xem mỗi tháng góp bao nhiêu